Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gói viện trợ" (1)
gói viện trợ
Tiếng Anh
Cụm từAid package
Một gói viện trợ nhân đạo đã được gửi đi.
A humanitarian aid package has been sent.
Từ liên quan "gói viện trợ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "gói viện trợ" (1)
Một gói viện trợ nhân đạo đã được gửi đi.
A humanitarian aid package has been sent.
